Cuộc kết tập lần thứ ba – Khi lịch sử và truyền thống ngồi chung một phòng
Ngài Moggaliputtatissa, Kathāvatthu và một nghìn vị tỳ-khưu ở Pāṭaliputta. Truyền thống Pāli kể rất rõ, sắc dụ lại im lặng. Giới nghiên cứu còn thảo luận điều gì?

Khi một cộng đồng phát triển lớn, sớm muộn cũng xuất hiện một câu hỏi:
Ai đang hiểu đúng?
Ban đầu chỉ có vài ý kiến khác nhau. Sau đó mỗi bên tìm thêm người đồng ý. Tiếp theo là các cuộc thảo luận kéo dài. Cuối cùng, tất cả cùng tuyên bố chỉ muốn bảo vệ sự đoàn kết nhưng không ai còn muốn ngồi cạnh ai.
Tăng đoàn thời vua A Dục, theo truyền thống Theravāda, đã từng đối diện với một cuộc khủng hoảng như vậy.
Nhờ sự bảo trợ rộng lớn của nhà vua, Phật giáo nhận được nhiều sự kính trọng và cúng dường. Nhưng lợi ích vật chất cũng thu hút những người không thật sự sống theo Dhamma-Vinaya.
Đây là mặt trái quen thuộc của thành công. Khi một tổ chức còn nghèo, ít người muốn gia nhập vì quyền lợi. Khi tổ chức trở nên nổi tiếng, số người bỗng phát hiện mình có cùng lý tưởng tăng lên rất nhanh.
Không phải sự tăng trưởng nào cũng là dấu hiệu của phát triển. Đôi khi đó chỉ là hàng người đang tìm cửa có điều hòa.
Mahāvaṃsa và Samantapāsādikā kể rằng nhiều người thuộc các truyền thống khác đã khoác y, sống trong tự viện nhưng vẫn duy trì quan điểm riêng. Tình trạng ấy khiến các vị Tỳ-khưu chân chính không thể cùng họ thực hiện lễ Uposatha.
Sự bất hòa kéo dài. Sau biến cố một viên quan của A Dục dùng bạo lực ép buộc Tăng đoàn, nhà vua tìm đến trưởng lão Moggaliputtatissa để xin hướng dẫn.
Theo truyền thống Pāli, Moggaliputtatissa là vị trưởng lão uyên thâm, giữ vai trò quan trọng trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng. Sau khi kiểm tra quan điểm của các nhóm đang sống trong Tăng đoàn, những người không theo lời dạy của Đức Phật bị loại khỏi đời sống xuất gia.
Một cuộc kết tập sau đó được tổ chức tại Pāṭaliputta, thường được gọi là cuộc kết tập Tam Tạng lần thứ ba.
Truyền thống cho rằng sự kiện diễn ra vào khoảng năm thứ mười bảy dưới triều A Dục. Một nghìn vị Tỳ-khưu tham dự dưới sự chủ trì của trưởng lão Moggaliputtatissa. Cuộc kết tập kéo dài chín tháng.
Những con số ấy thuộc về biên niên sử Theravāda. Các sắc dụ của A Dục không trực tiếp ghi rằng nhà vua đã tổ chức một cuộc kết tập gồm một nghìn vị và kéo dài chín tháng.
Đây là điểm cần nói rõ.
Sắc dụ cho thấy A Dục thật sự quan tâm đến sự hòa hợp của Saṅgha. Ông cảnh báo người gây chia rẽ và mong Tăng đoàn Tỳ-khưu cùng Tỳ-khưu-ni được thống nhất lâu dài.
Sắc dụ Bhabru cũng cho thấy ông quan tâm đến việc học tập một số bài pháp.
Nhưng không có văn khắc đương thời nào kể đầy đủ cuộc kết tập lần thứ ba theo nội dung của Mahāvaṃsa và Samantapāsādikā.
Điều đó không chứng minh cuộc kết tập chắc chắn không xảy ra. Nó chỉ có nghĩa chứng cứ trực tiếp hiện còn chưa đủ để xác nhận mọi chi tiết của câu chuyện.
Lịch sử đôi khi giống một cuộc họp bị thất lạc biên bản. Có người nhớ cuộc họp đã diễn ra. Có người nhớ ai chủ trì. Nhưng đến phần ai phát biểu câu nào thì mỗi người đã có một phiên bản riêng.
Một vấn đề khác là các truyền thống Phật giáo phía Bắc không kể về cuộc kết tập này theo cùng cách của Theravāda.
Một số nguồn nói đến những cuộc họp hoặc bất đồng khác tại Pāṭaliputta. Nhân vật Moggaliputtatissa cũng không giữ vị trí trung tâm trong các nguồn Sanskrit như trong truyền thống Pāli. Thay vào đó, truyền thống phía Bắc thường làm nổi bật trưởng lão Upagupta.
Điều này cho thấy câu chuyện về A Dục được bảo tồn qua những ký ức truyền thừa khác nhau. Mỗi cộng đồng ghi nhớ các vị thầy, sự kiện và giáo nghĩa quan trọng đối với dòng truyền thừa của mình. Ký ức ấy có giá trị, nhưng cần được đọc cùng ý thức rằng người biên soạn không đứng ngoài truyền thống của họ.
Theo Mahāvaṃsa, trong quá trình kiểm tra các quan điểm, A Dục hỏi các Tỳ-khưu chân chính rằng Đức Phật thuộc chủ trương nào. Câu trả lời là Vibhajjavāda.
vibhajja mang nghĩa phân tích, phân biệt hoặc chia tách để xem xét.
vāda là lời dạy, quan điểm hoặc phương pháp trình bày.
Vibhajjavāda thường được hiểu là giáo pháp phân tích hay chủ trương phân biệt từng trường hợp, không khẳng định mọi vấn đề theo một công thức tuyệt đối.
Đây không đơn giản là thích chia nhỏ vấn đề cho cuộc họp kéo dài hơn.
Tinh thần vibhajja là không vội trả lời có hoặc không khi sự thật cần được phân tích theo điều kiện, thời điểm và ý nghĩa cụ thể.
Ví dụ, hỏi mọi ham muốn đều xấu hay không thì cần phân biệt.
Ham muốn hưởng thụ do tham ái là một việc.
Ước muốn tu tập, làm thiện và đoạn trừ bất thiện là một việc khác.
Nếu gom tất cả vào một túi rồi dán nhãn giống nhau, cách hiểu sẽ trở nên rất tiện nhưng không còn chính xác.
Theo truyền thống Theravāda, trưởng lão Moggaliputtatissa còn gắn liền với Kathāvatthu, bộ sách Những Điểm Dị Biệt thuộc Tạng Vi Diệu Pháp.
Kathāvatthu trình bày nhiều cuộc tranh luận về các quan điểm giáo lý. Văn bản sử dụng phương pháp hỏi đáp để kiểm tra tính nhất quán của từng lập trường.
Nó không chỉ nói một quan điểm sai. Nó đặt câu hỏi để người giữ quan điểm ấy nhìn thấy những hệ quả không hợp lý phát sinh từ chính điều họ khẳng định.
Đây là cách tranh luận rất đáng học.
Thay vì nói người đối diện không hiểu gì, hãy đặt một câu hỏi chính xác.
Thay vì tăng âm lượng, hãy tăng độ rõ ràng.
Nhiều cuộc tranh luận thất bại không phải vì thiếu kiến thức, mà vì cả hai bên cùng nói trong khi không bên nào chịu kiểm tra ý nghĩa của từ đang dùng.
Truyền thống chú giải cho rằng Moggaliputtatissa trình bày Kathāvatthu tại cuộc kết tập lần thứ ba. Tuy nhiên, giới nghiên cứu hiện đại nhận thấy văn bản có thể chứa nhiều lớp hình thành và đề cập đến các quan điểm phát triển trong những giai đoạn khác nhau.
Vì vậy, có thể phân biệt hai điều. Truyền thống Theravāda gắn nền tảng của Kathāvatthu với Moggaliputtatissa và cuộc kết tập lần thứ ba.
Hình thức văn bản hiện còn có thể đã tiếp tục được phát triển hoặc hoàn thiện qua thời gian.
Hai cách nhìn này không nhất thiết phải loại trừ hoàn toàn nhau, nhưng không nên biến điều đang được nghiên cứu thành một kết luận tuyệt đối.
Ý nghĩa sâu xa của kết tập không chỉ là bảo vệ một bộ văn bản. Đó còn là nỗ lực giữ cho lời dạy không bị thay đổi theo lợi ích, quyền lực hoặc sở thích cá nhân.
Trước khi nhập diệt, Đức Phật dạy Tôn giả Ānanda:
Yo vo Ānanda mayā Dhammo ca Vinayo ca desito paññatto, so vo mamaccayena satthā
Này Ānanda, Pháp và Luật đã được Như Lai giảng dạy và chế định sẽ là bậc Đạo sư của các con sau khi Như Lai qua đời.
Dhamma là giáo pháp.
Vinaya là giới luật và nguyên tắc điều hành đời sống Tăng đoàn.
Điểm tựa không phải một vị vua, dù vị vua ấy quyền lực và nhiệt thành đến đâu. Điểm tựa cuối cùng vẫn là Dhamma-Vinaya.
A Dục có thể cung cấp địa điểm, bảo trợ vật chất và bảo vệ Tăng đoàn. Nhưng nhà vua không thể dùng vương quyền để quyết định chân lý.
Chân lý không trở nên đúng hơn vì được đóng dấu hoàng gia.
Khi nghe một quan điểm trái với mình, đừng vội phản ứng. Hãy hỏi:
Người này đang dùng từ ấy theo nghĩa nào?
Điều họ nói đúng trong trường hợp nào?
Điều ấy không còn đúng khi điều kiện nào thay đổi?
Phần nào là sự kiện và phần nào là cách giải thích?
Phân tích không nhằm làm người khác thua. Nó giúp tâm không bị cuốn theo thành kiến và cảm xúc.
Theo truyền thống Theravāda, sau cuộc kết tập, các đoàn truyền giáo được cử đến nhiều khu vực. Từ Kashmir, Gandhāra, vùng Himalaya đến Sri Lanka và Suvaṇṇabhūmi, một mạng lưới truyền bá Phật giáo bắt đầu được kể lại.
Nhưng những đoàn truyền giáo ấy có thật sự cùng xuất phát sau một cuộc họp? Những địa danh cổ tương ứng với nơi nào ngày nay? Và chứng cứ khảo cổ xác nhận được bao nhiêu phần của câu chuyện? Trong tập tiếp theo, Podcast Dòng Pháp sẽ theo dấu những người mang Dhamma vượt khỏi trung tâm đế quốc, trên các con đường mà lịch sử, truyền thống và khảo cổ vẫn đang cùng nhau tìm lại.
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Bài này nằm trong chuỗi Cuộc đời vua A Dục (Asoka) — 12 tập, từ một vị vua chinh phục bằng chiến tranh đến người bảo hộ Chánh pháp.
- Tập trước: Tập 8 – Khi hoàng đế bước vào Tăng viện
- Tập tiếp theo: Tập 10 – Những con đường Dhamma vượt khỏi biên giới
