Vua A Dục đứng trước cổng Tăng viện với hàng dép và bàn ghế xếp gọn

Vua A Dục – Tập 8: Khi hoàng đế bước vào Tăng viện

Podcast Dòng Pháp · Cuộc đời vua A Dục (Asoka) · Tập 8/12

Khi hoàng đế bước vào Tăng viện

Một vị vua bảo trợ Tăng đoàn nghe rất đẹp, nhưng khi nhà nước can thiệp vào Tăng đoàn, ai được bảo vệ và ai bị kiểm soát? Câu chuyện về saṅghabheda và saṅghasāmaggī.

Nghe bản audio tập này trên kênh DhammaViet — podcast Dòng Pháp.

Chuyên mục: VUA A DỤC (ASOKA) · PODCAST DÒNG PHÁPThời lượng: ~8 phút#vuaaduc #sangha #sanghabheda #sanghasamaggi #vinaya
Vua A Dục đứng trước cổng Tăng viện với hàng dép và bàn ghế xếp gọn
Tập 8 – Khi hoàng đế bước vào Tăng viện. Ảnh minh họa tạo bằng AI.

Một vị vua bảo trợ Tăng đoàn nghe có vẻ rất đẹp.

Nhà vua xây tự viện, cúng dường vật dụng, hỗ trợ hoằng pháp và bảo vệ người xuất gia. Tăng đoàn có điều kiện tu học. Phật tử hoan hỷ. Bộ phận xây dựng công trình tôn giáo cũng có lịch làm việc kín đến cuối năm.

Nhưng một câu hỏi khó xuất hiện:

Nếu Tăng đoàn xảy ra bất đồng, nhà vua có nên can thiệp không?

Giúp đỡ là một việc. Quản lý là một việc khác.

Khoảng cách giữa hai việc này đôi khi chỉ bằng một sắc lệnh.

A Dục không chỉ bày tỏ lòng kính tín đối với Đức Phật, DhammaSaṅgha. Một số văn khắc cho thấy ông đặc biệt quan tâm đến sự hòa hợp của Tăng đoàn.

Các sắc dụ liên quan đến việc ngăn chia rẽ Tăng được tìm thấy tại những địa điểm như Sāñcī, Sārnāth và Kosambī. Nội dung giữa các bản có khác biệt nhỏ, nhưng ý chính khá rõ: nhà vua mong muốn Tăng đoàn của Tỳ-khưu và Tỳ-khưu-ni được hòa hợp và tồn tại lâu dài.

Văn khắc còn cảnh báo rằng người gây chia rẽ Tăng đoàn có thể bị buộc mặc y phục trắng và rời khỏi trú xứ của Tăng.

Y phục trắng ở đây biểu thị người ấy không còn được nhìn nhận trong địa vị xuất gia như trước.

Nói theo ngôn ngữ hiện đại, đây không chỉ là thư nhắc nhở nhẹ nhàng. Đây là thông báo tài khoản thành viên có thể bị đình chỉ, quyền truy cập tự viện bị thu hồi và đề nghị bàn giao y bát theo đúng quy trình.

Tại sao A Dục quan tâm đến vấn đề này đến vậy?

Theo truyền thống Pāli, khi nhà vua cúng dường rộng rãi cho Phật giáo, nhiều người không thật sự sống theo Dhamma-Vinaya cũng tìm cách gia nhập Tăng đoàn để hưởng lợi ích vật chất.

Đây là một vấn đề có thể xảy ra khi một tổ chức trở nên nổi tiếng và được bảo trợ mạnh mẽ.

Khi đời sống xuất gia còn khó khăn, người không có niềm tin thường đứng từ xa. Khi tự viện bắt đầu nhận nhiều cúng dường, một số người bỗng phát hiện mình có căn lành rất đúng thời điểm.

MahāvaṃsaSamantapāsādikā kể rằng tình trạng hỗn tạp làm các vị Tỳ-khưu chân chính không thể thực hiện lễ Uposatha cùng những người có quan điểm và hành vi không phù hợp.

Uposatha là ngày Tăng đoàn tụ họp, tụng giới và thực hiện những sinh hoạt quan trọng theo Luật. Theo câu chuyện, tình trạng ấy kéo dài nhiều năm. A Dục cử một viên quan đến giải quyết và yêu cầu Tăng đoàn tiến hành lễ Uposatha.

Nhưng viên quan sử dụng biện pháp cưỡng ép. Khi một số vị Tỳ-khưu không làm theo, người này đã sát hại họ. Tissa, em của A Dục đã xuất gia, đứng ra ngăn chặn nên vụ việc mới dừng lại.

Khi nghe tin, A Dục vô cùng đau khổ và lo sợ mình phải chịu nghiệp do mệnh lệnh gây ra.

Câu chuyện này thuộc truyền thống Pāli và không được các sắc dụ đương thời thuật lại. Vì vậy, không thể xem mọi chi tiết là sự kiện lịch sử đã được xác nhận.

Tuy nhiên, câu chuyện đặt ra một vấn đề rất sâu sắc về quyền lực.

Nhà vua muốn tạo sự hòa hợp.

Viên quan muốn hoàn thành mệnh lệnh.

Kết quả lại là bạo lực.

Đây là một bài học rất cũ nhưng chưa bao giờ hết hạn: mục tiêu tốt không tự động làm cho mọi phương tiện trở nên tốt.

Một chỉ thị đi qua nhiều tầng quyền lực có thể thay đổi hoàn toàn.

Người đứng đầu nói hãy giải quyết dứt điểm.

Người tiếp theo hiểu là phải làm thật nhanh.

Người thực hiện cuối cùng hiểu rằng ai không hợp tác thì xử lý.

Đến khi hậu quả xuất hiện, cả hệ thống đồng thanh thông báo rằng có một chút sai lệch trong quá trình truyền đạt.

Theo truyền thống Pāli, A Dục tìm đến trưởng lão Moggaliputtatissa để hỏi trách nhiệm nghiệp của mình. Vị trưởng lão giải thích rằng nghiệp cần được xét từ cetanā, tác ý.

Nếu nhà vua không có ý định sát hại các Tỳ-khưu và không biết viên quan sẽ hành động như vậy, trách nhiệm nghiệp không giống người trực tiếp cố ý giết hại.

Nhưng điều đó không có nghĩa người lãnh đạo hoàn toàn không cần suy xét hậu quả của mệnh lệnh. Trong quản trị, ý định là quan trọng, nhưng năng lực dự đoán rủi ro cũng rất quan trọng.

Không thể cứ ra mệnh lệnh mơ hồ rồi khi có chuyện lại nói tâm lúc ấy khá trong sáng.

Trong Luật tạng, Saṅghabheda là sự chia rẽ Tăng đoàn và được xem là hành vi vô cùng nghiêm trọng.

Saṅgha là cộng đồng xuất gia.

bheda là sự phá vỡ, phân chia hoặc ly gián.

Đối lập với Saṅghabheda là Saṅghasāmaggī, sự hòa hợp của Tăng đoàn. Nhưng hòa hợp không có nghĩa mọi người phải có cùng tính cách, cùng sở thích và cùng cách trình bày.

Một Tăng đoàn hòa hợp vẫn có thể thảo luận, chất vấn và xử lý những khác biệt theo Vinaya. Hòa hợp không phải im lặng vì sợ quyền lực. Đó là khả năng giải quyết bất đồng mà không phá vỡ nền tảng chung.

Trong Kinh Pháp Cú có câu:

Sukhā saṅghassa sāmaggī

Hạnh phúc thay sự hòa hợp của Tăng đoàn.

Samaggānaṃ tapo sukho

Hạnh phúc thay sự tu tập của những người sống hòa hợp.

sāmaggī là đoàn kết, hòa hợp và cùng chung mục đích.

Sự hòa hợp đem lại hạnh phúc vì năng lượng không bị tiêu hao vào xung đột nội bộ. Một cộng đồng đang chia rẽ có thể dành nhiều thời gian nói về nhau hơn nói về Dhamma.

Buổi họp bắt đầu với mục tiêu giải quyết vấn đề. Hai giờ sau, vấn đề vẫn còn nguyên nhưng mọi người đã hiểu thêm rất nhiều chuyện cũ từ năm năm trước.

Tuy nhiên, hòa hợp không thể được tạo ra chỉ bằng cưỡng chế.

Nếu mọi người im lặng vì sợ hình phạt, đó là sự yên lặng, chưa chắc là hòa hợp.

Nếu không ai dám phản biện người đứng đầu, tổ chức có thể trông rất đoàn kết nhưng đang cùng nhau đi sai hướng với tinh thần tập thể đáng kinh ngạc.

Vấn đề của A Dục nằm ở chỗ ông vừa là người hộ trì Phật giáo, vừa là hoàng đế có quyền cưỡng chế.

Sắc dụ chống chia rẽ cho thấy ông muốn bảo vệ sự thống nhất của Saṅgha. Nhưng nó cũng cho thấy quyền lực nhà nước đã bước vào khu vực vốn được điều chỉnh bằng Vinaya.

Đây là ranh giới rất mong manh.

Không có sự bảo trợ, Tăng đoàn có thể thiếu điều kiện sinh hoạt và dễ bị các thế lực khác đàn áp.

Nhưng nếu phụ thuộc quá nhiều vào triều đình, Tăng đoàn có thể mất khả năng tự chủ và bị kéo vào mục tiêu chính trị.

Người cúng dường có quyền mong vật phẩm được sử dụng đúng mục đích. Nhưng cúng dường không có nghĩa mua quyền điều khiển người xuất gia.

Nếu sau khi cúng một bữa cơm mà bắt đầu muốn quyết định bài pháp, giờ thiền và người nào được ngồi hàng đầu, món cúng dường ấy có vẻ đã đi kèm khá nhiều điều khoản.

Thực hành hôm nayPhần thực hành hôm nay là quan sát cách mỗi người tạo ra hòa hợp. Khi bất đồng xảy ra, hãy tự hỏi:

Mục tiêu là làm sáng tỏ sự việc hay làm người khác thua?

Đang nói để bảo vệ nguyên tắc hay bảo vệ thể diện?

Người đối diện có được quyền trình bày đầy đủ không?

Có thể giữ vững điều đúng mà không hạ nhục người khác không?

Saṅghasāmaggī bắt đầu từ khả năng lắng nghe, tiết chế lời nói và cùng tôn trọng một nguyên tắc chung.

A Dục muốn thanh lọc và bảo vệ Tăng đoàn. Theo truyền thống Theravāda, nỗ lực ấy dẫn đến một sự kiện rất lớn: cuộc kết tập Tam Tạng lần thứ ba dưới sự chủ trì của trưởng lão Moggaliputtatissa.

Nhưng cuộc kết tập ấy được lịch sử xác nhận đến mức nào? Kathāvatthu có thật sự được biên soạn trọn vẹn tại đó? Và vì sao các truyền thống Phật giáo khác không kể câu chuyện giống Mahāvaṃsa?

Trong tập tiếp theo, Podcast Dòng Pháp sẽ bước vào cuộc kết tập lần thứ ba, nơi lịch sử, giáo pháp và ký ức truyền thừa cùng gặp nhau nhưng không phải lúc nào cũng nói cùng một giọng.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Nghe tiếp trong chuỗi

Bài này nằm trong chuỗi Cuộc đời vua A Dục (Asoka) — 12 tập, từ một vị vua chinh phục bằng chiến tranh đến người bảo hộ Chánh pháp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang