PHALA Là Gì? Quả, Thành Quả Của Sự Tu Tập
Phala là quả, trái cây, thành quả. Một chữ của khu vườn, được Đức Phật dùng để nói về những gì thật sự chín ra từ đời sống tu tập, từ một tâm bớt nóng đến bốn Thánh quả.
Phala là từ Pāli nghĩa là quả, trái cây, và rộng ra là thành quả, lợi ích. Trong kinh điển, phala chỉ quả của đời sống Sa-môn (sāmaññaphala) và đặc biệt là bốn Thánh quả: Dự lưu, Nhất lai, Bất lai, A-la-hán. Khác với vipāka thường dùng cho quả dị thục của nghiệp, phala hay được dùng cho thành tựu của con đường giải thoát.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về từ Pāli phala, quả và thành quả của sự tu tập.
Có một câu hỏi rất thật mà ít người dám nói to: “Tu mấy năm rồi, rốt cuộc được gì?”
Câu hỏi ấy không có gì đáng xấu hổ. Một người trồng cây thì có quyền hỏi bao giờ ra trái. Một người đi học thì có quyền hỏi học để làm gì. Thậm chí một vị vua trong kinh điển cũng từng hỏi Đức Phật đúng câu ấy.
Chữ Pāli nằm ở trung tâm câu hỏi này là phala. Quả.
Hơn cả ngôi vua duy nhất trên mặt đất, hơn cả sự sinh lên cõi trời, hơn cả quyền chủ tể mọi thế giới, là quả Dự lưu, sotāpattiphala. (ý kệ Dhammapada 178)
PHẦN 1 Phala nghĩa từng chữ: trái trên cành
Phala là danh từ giống trung, nghĩa gốc là trái cây. Tiếng Sanskrit cũng là phala. Một cây xoài có hoa, có lá, có cành, và rồi có phala.
Từ nghĩa gốc ấy, phala mở rộng thành kết quả, lợi ích, thành tựu của một việc làm. Cũng giống tiếng Việt nói “kết quả”, “thành quả”, “hiệu quả”, đều mượn hình ảnh trái chín.
Hình ảnh cái cây giúp hiểu một điều căn bản. Trái không đến từ việc đứng dưới gốc cây và mong. Trái đến từ đất, nước, nắng, thời gian, và sự chăm sóc. Không ai giật được trái chín sớm hơn mùa của nó mà không làm hỏng trái.
PHẦN 2 Vua Ajātasattu hỏi: đời tu có quả gì thấy được?
Kinh Sa Môn Quả, Trường Bộ số 2, có tên Pāli là Sāmaññaphala Sutta. Chữ phala nằm ngay trong tên kinh.
Vua Ajātasattu đến hỏi Đức Phật một câu rất thực dụng. Những nghề nghiệp ở đời đều có quả thấy được ngay: người lính có lương, người thợ có tiền công, đủ nuôi gia đình. Vậy đời sống xuất gia có quả gì thấy được ngay trong đời này không?
Đức Phật trả lời từng bậc. Trước hết là quả rất gần: một người từng là kẻ hầu, khi xuất gia thì được chính nhà vua kính trọng. Rồi đến quả của giới: sự an ổn của người không làm điều đáng trách. Rồi quả của sự phòng hộ các căn, của chánh niệm tỉnh giác, của các tầng thiền. Cuối cùng là quả cao nhất: tuệ giác đoạn tận lậu hoặc.
Điều đáng chú ý là Đức Phật không gạt câu hỏi “được gì” sang một bên như thể đó là câu hỏi tầm thường. Ngài trả lời rất cụ thể, từ quả nhỏ đến quả lớn. Tu tập có quả, và quả ấy có thể thấy được.
PHẦN 3 Bốn Thánh quả: magga và phala đi đôi
Trong giáo pháp Theravāda, phala quan trọng nhất là bốn Thánh quả: quả Dự lưu, quả Nhất lai, quả Bất lai và quả A-la-hán.
Mỗi quả đi liền với một đạo. Kinh điển thường nói đến tám bậc Thánh: bốn bậc đang ở trên đạo và bốn bậc đã chứng quả. Trong Vi Diệu Pháp, đạo tâm, magga, đoạn trừ phiền não; ngay sau đó quả tâm, phala, sinh lên và thọ hưởng sự an tịnh của phiền não đã được đoạn trừ.
Hình ảnh dễ nhớ: magga là nhát cắt sợi dây trói, phala là cảm giác cổ tay được tự do. Bậc Thánh còn có thể nhập lại trạng thái ấy, gọi là phalasamāpatti, sự nhập quả.
Kệ Pháp Cú 178 đặt quả Dự lưu lên trên cả ngôi vua toàn cõi đất. Không phải vì ngôi vua là xấu, mà vì ngôi vua rồi sẽ mất. Quả Dự lưu thì không thoái lui.
Trái không chín vì được mong. Trái chín vì cây được chăm.
PHẦN 4 Phala và vipāka: hai chữ cùng dịch là “quả”
Tiếng Việt dịch cả hai chữ là “quả”, nên dễ lẫn. Thật ra cách dùng có khác nhau.
Vipāka thường chỉ quả dị thục của nghiệp, cái chín ra từ hành động thiện hay bất thiện, như một kinh nghiệm dễ chịu hay khó chịu.
Phala rộng hơn. Nó có thể chỉ kết quả nói chung, và trong ngữ cảnh tu tập thường chỉ thành tựu của con đường. Quả Dự lưu không phải là “phần thưởng” được trả cho một việc tốt. Đó là sự chín muồi của tuệ giác.
Nói gọn: vipāka thường nói về chuyện gặt những gì đã gieo trong luân hồi. Phala, khi nói về Thánh quả, là chuyện bắt đầu ra khỏi cánh đồng gieo gặt ấy.
PHẦN 5 Hiểu lầm: tu là để có quả ngay
Kệ Pháp Cú 51 có hình ảnh một bông hoa đẹp, đủ màu sắc mà không có hương. Lời nói hay mà không thực hành thì cũng không kết quả như thế.
Ngược lại cũng có một kiểu bệnh khác: thực hành mà cứ năm phút mở ra kiểm tra quả. Ngồi thiền hai mươi phút rồi tự chấm điểm: hôm nay được bảy điểm tĩnh lặng, hai điểm hỷ, chưa thấy tuệ đâu. Giống người trồng cây sáng nào cũng nhổ lên xem rễ đã dài chưa.
Kinh điển cho thấy quả có thật, nhưng tâm đói quả lại là một dạng tham. Người làm vườn giỏi tưới nước, nhổ cỏ, rồi để mùa làm phần việc của mùa.
PHẦN 6 Liên hệ Vipassanā: nhận ra những quả nhỏ
Trước khi nói đến Thánh quả, đời sống tu tập có rất nhiều quả nhỏ đáng được nhận ra. Cơn giận đến rồi đi nhanh hơn trước. Một lời khó nghe không còn vang lại cả đêm. Bữa cơm được ăn trong sự có mặt.
Những điều này không phải Thánh quả, nhưng là dấu hiệu cây đang sống. Người hành thiền có thể quan sát chúng mà không bám, không khoe, không tự mãn. Chỉ biết rõ: phiền não lúc này nhẹ hơn, và cũng biết rõ điều đó vô thường.
2. Thôi nhổ rễ lên xem. Khi ngồi thiền, nếu thấy tâm đang chấm điểm buổi ngồi, chỉ ghi nhận “đang đánh giá” rồi trở về đề mục.
3. Chăm cây thay vì đếm trái. Chọn một việc nuôi dưỡng con đường hôm nay: giữ một giới trọn vẹn, hoặc mười phút niệm hơi thở.
• Phala nghĩa gốc là trái cây, rộng ra là thành quả; trong kinh điển chỉ quả Sa-môn và bốn Thánh quả.
• Magga đoạn trừ phiền não, phala là sự thọ hưởng an tịnh ngay sau đó; quả Dự lưu được ca ngợi hơn mọi quyền lực thế gian.
• Quả có thật, nhưng tâm đói quả là tham; chăm cây đúng cách thì trái chín đúng mùa.
- Câu hỏi “tu được gì” xuất hiện trong tâm vào những lúc nào, và mang theo cảm xúc gì?
- Có quả nhỏ nào đã chín mà chưa được nhận ra vì đang mải tìm quả lớn?
- Khi chấm điểm một buổi ngồi thiền, thân và tâm thay đổi thế nào?
Phala khác vipāka thế nào?
Vipāka thường chỉ quả dị thục của nghiệp thiện hay bất thiện. Phala nghĩa rộng là thành quả, và trong tu tập thường chỉ bốn Thánh quả của con đường giải thoát.
Bốn Thánh quả là gì?
Quả Dự lưu (sotāpattiphala), quả Nhất lai, quả Bất lai và quả A-la-hán (arahattaphala); mỗi quả sinh ngay sau đạo tương ứng.
Kinh Sa Môn Quả nói gì về phala?
Trong DN 2, Đức Phật trả lời vua Ajātasattu rằng đời sống Sa-môn có quả thấy được ngay, từ sự an ổn của giới, chánh niệm, các tầng thiền đến tuệ đoạn tận lậu hoặc.
Kinh Sa Môn Quả – DN 2 · Kinh Pháp Cú, Phẩm Hoa – Dhp 51 · Kinh Pháp Cú, Phẩm Thế Gian – Dhp 178
Con đường đã có, quả cũng đã được nói rõ. Nhưng xưa nay không ai đi con đường ấy một mình. Có những người đi trước, đi cùng, gìn giữ và trao truyền. Chữ Pāli cho cộng đồng ấy là Saṅgha, và đó là từ vựng tiếp theo.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hữu ích, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
🎧 Nghe bản podcast trên YouTube: Từ Vựng Pāli Phala – Quả, Thành Quả
Xem thêm các từ vựng Pāli căn bản trong chuyên mục Học Pāli và bài Magga là gì?
