Vua A Dục đứng cạnh trụ đá chạm khắc voi và ngựa, phía sau là dân chúng và đàn gia súc

Vua A Dục – Tập 7: Dhamma của A Dục có phải toàn bộ Phật pháp?

Podcast Dòng Pháp · Cuộc đời vua A Dục (Asoka) · Tập 7/12

Dhamma của A Dục có phải toàn bộ Phật pháp?

Chữ Dhamma xuất hiện rất nhiều trên sắc dụ, nhưng đó là một hệ đạo đức công cộng cho xã hội đa tôn giáo. Nó liên hệ thế nào với dāna, sīla, mettā, karuṇā và appamāda?

Nghe bản audio tập này trên kênh DhammaViet — podcast Dòng Pháp.

Chuyên mục: VUA A DỤC (ASOKA) · PODCAST DÒNG PHÁPThời lượng: ~8 phút#vuaaduc #dhamma #dana #sila #metta #appamada
Vua A Dục đứng cạnh trụ đá chạm khắc voi và ngựa, phía sau là dân chúng và đàn gia súc
Tập 7 – Dhamma của A Dục có phải toàn bộ Phật pháp? Ảnh minh họa tạo bằng AI.

Vua A Dục cho khắc chữ Dhamma trên đá rất nhiều lần.

Vì vậy, đọc sắc dụ lần đầu, một người có thể nghĩ toàn bộ đế quốc Maurya đang học Tứ Thánh Đế vào buổi sáng, hành thiền Vipassanā buổi chiều và thảo luận Vi Diệu Pháp sau giờ ăn tối.

Thực tế không đơn giản như vậy.

Dhamma là một từ có phạm vi ý nghĩa rất rộng. Tùy văn cảnh, nó có thể chỉ lời dạy của Đức Phật, chân lý, nguyên tắc đạo đức, hiện tượng, pháp hành hoặc một cách sống chân chính.

Bởi vậy, nhìn thấy chữ Dhamma chưa thể lập tức kết luận rằng toàn bộ nội dung phía sau hoàn toàn giống giáo lý trong Tam Tạng Pāli.

Giống như chữ đường có thể chỉ con đường, đường ăn hoặc lượng đường trong máu. Chỉ nhìn một chữ rồi tự chọn nghĩa mình thích có thể khiến người đang hỏi đường nhận được lời khuyên hạn chế đồ ngọt.

Trong các sắc dụ lớn, Dhamma của A Dục chủ yếu xuất hiện như một hệ thống đạo đức dành cho xã hội. Nhà vua khuyến khích con người kính trọng cha mẹ, tôn trọng người cao tuổi, rộng lượng với bạn bè và người thân, đối xử đúng đắn với người phục vụ, kính trọng các Bà-la-môn cùng những người xuất gia và hạn chế sát hại sinh vật.

Ông đề cao lòng biết ơn, sự chân thật, tính thanh tịnh, lòng thương xót và khả năng tự chế.

Đây đều là những giá trị gần gũi với giáo lý Phật giáo. Tuy nhiên, trong phần lớn các sắc dụ công cộng, A Dục không giảng chi tiết về Tứ Thánh Đế, Bát Chánh Đạo, duyên khởi, năm uẩn, danh sắc hay tiến trình tâm.

Có lẽ cũng hợp lý. Nếu khắc toàn bộ Vi Diệu Pháp lên một cột đá, đội ngũ thợ khắc có thể đề nghị nhà vua xem xét lại ngân sách và tiến độ dự án.

Mục tiêu của các sắc dụ lớn dường như không phải biến mọi người dân thành học giả Phật học. A Dục cần một nền đạo đức chung cho một đế quốc rộng lớn, nơi có nhiều dân tộc, ngôn ngữ và truyền thống tôn giáo.

Dhamma của ông vì thế giống một nền tảng đạo đức công cộng được cảm hứng sâu sắc từ Phật giáo nhưng được trình bày để nhiều cộng đồng có thể tiếp nhận.

Điều này không có nghĩa A Dục chỉ là người sử dụng Phật giáo cho mục đích chính trị.

Các sắc dụ nhỏ cho thấy ông có niềm tin cá nhân rõ ràng đối với Phật giáo. Ông tự gọi mình là upāsaka, một nam cư sĩ. Ông nhắc đến việc gần gũi Saṅgha và bày tỏ lòng kính tín đối với Đức Phật, Dhamma cùng Saṅgha.

Trong sắc dụ Bhabru, nhà vua còn khuyến nghị Tăng Ni và cư sĩ thường xuyên học tập một số bài pháp. Điều này cho thấy ông không chỉ quan tâm đến đạo đức xã hội chung mà còn chú ý đến việc bảo tồn lời dạy của Đức Phật.

Vì vậy, cần nhìn A Dục trong hai vai trò.

Với tư cách cá nhân, ông là một cư sĩ Phật giáo.

Với tư cách hoàng đế, ông trình bày Dhamma theo hình thức rộng hơn để xây dựng đời sống chung cho toàn đế quốc.

Một người có thể thực hành Phật pháp rất sâu nhưng khi điều hành công việc vẫn cần sử dụng ngôn ngữ mà nhiều người hiểu được.

Nếu mở cuộc họp ngân sách bằng bài phân tích hai mươi bốn duyên, có thể nội dung rất cao quý nhưng phòng tài chính vẫn cần biết tháng này phải thanh toán bao nhiêu.

Một nội dung nổi bật trong chính sách Dhamma của A Dục là hạn chế sát sinh.

Đại thạch pháp dụ số 1 phản đối việc giết động vật để tế lễ và nói đến việc giảm số động vật bị giết trong bếp hoàng gia. Những sắc dụ khác đề cập đến bảo vệ một số loài, hạn chế giết hại trong những ngày nhất định và thúc đẩy chăm sóc con người lẫn động vật.

Tuy nhiên, đây chưa phải chế độ bất bạo động tuyệt đối. A Dục không tuyên bố toàn bộ thần dân phải ăn chay. Ông cũng không giải thể quân đội và hệ thống hình phạt. Chính sách của ông thể hiện xu hướng giảm thiểu tổn hại hơn là chấm dứt mọi hình thức bạo lực ngay lập tức.

Đây là điểm rất thực tế của đạo đức.

Con người thường thích hai cực.

Hoặc hoàn hảo ngay lập tức.

Hoặc không làm gì vì biết mình chưa hoàn hảo.

Nếu chưa thể chấm dứt toàn bộ sát sinh, vẫn có thể giảm sát sinh. Nếu chưa thể nói lời dịu dàng cả ngày, vẫn có thể bớt một câu làm người khác tổn thương.

Không đạt tuyệt đối không có nghĩa mọi tiến bộ đều vô nghĩa.

Một nội dung khác trong Dhamma của A Dục là cách đối xử với các tôn giáo khác.

Đại thạch pháp dụ số 12 khuyên không nên đề cao truyền thống của mình bằng cách chê bai truyền thống khác một cách thiếu suy xét. Nhà vua cho rằng hành động ấy không làm tôn giáo của mình lớn mạnh mà còn gây tổn hại cho chính nó.

Đây là một nhận xét rất hiện đại.

Nhiều người bảo vệ niềm tin bằng cách giận dữ với bất kỳ ai không tin giống mình. Cuối cùng, người ngoài chưa kịp hiểu giáo lý đã được trải nghiệm ngay phiên bản nóng giận của người truyền bá.

Nếu một người liên tục tuyên bố tôn giáo của mình đem lại bình an bằng giọng nói khiến cả phòng mất bình an, phần minh họa có vẻ chưa khớp với nội dung.

A Dục khuyến khích lắng nghe và tìm hiểu giáo lý của cộng đồng khác. Nhưng không nên vội gọi đây là tự do tôn giáo theo nghĩa hiện đại. Ông vẫn là hoàng đế có quyền lực tập trung, và Dhamma vẫn được nhà nước chủ động thúc đẩy.

Khoan dung dưới một đế quốc cổ đại không hoàn toàn giống quyền tự do trong một nhà nước pháp quyền hiện đại.

Nhìn thấy điểm tiến bộ không có nghĩa phải bỏ qua giới hạn lịch sử.

Trong Tam Tạng Pāli, mục tiêu của giáo pháp không dừng ở việc trở thành công dân tốt. Đạo đức là nền tảng, nhưng con đường còn hướng đến sự đoạn trừ tham, sân, si và giải thoát khỏi dukkha.

Kinh Pháp Cú tóm tắt lời dạy của chư Phật:

Sabbapāpassa akaraṇaṃ

Không làm mọi điều ác.

Kusalassa upasampadā Thành tựu những điều thiện.

Sacittapariyodapanaṃ

Thanh lọc tâm của mình.

Etaṃ buddhāna sāsanaṃ

Đó là lời dạy của chư Phật.

Ba bước này không nên tách rời.

Không làm điều ác là sīla, nền tảng giới hạnh.

Thực hiện điều thiện là phát triển kusala, những trạng thái lành mạnh và có khả năng làm giảm đau khổ.

Thanh lọc tâm là đi sâu vào tham, sân và si đang vận hành bên trong.

Nếu chỉ yêu cầu người khác sống tốt nhưng không nhìn tâm mình, đạo đức rất dễ biến thành công cụ kiểm soát.

Nếu chỉ nói về thanh lọc tâm nhưng hành vi vẫn làm người khác đau khổ, sự tu tập có thể đang diễn ra chủ yếu trong trí tưởng tượng.

Dhamma cần được sống từ bên ngoài vào bên trong và từ bên trong biểu hiện ra bên ngoài.

Thực hành hôm nayPhần thực hành hôm nay liên quan đến vācā, lời nói.

Trước khi nhận xét về một người, một cộng đồng hoặc một quan điểm khác, hãy quan sát ba điều.

Lời này có đúng sự thật không?

Lời này có cần thiết không?

Cách nói này có làm tăng hiểu biết hay chỉ làm tăng đối đầu?

Nếu lời nói chỉ nhằm chứng minh mình thuộc về phía đúng, có thể māna, tâm so sánh, đang mượn danh nghĩa Chánh pháp.

A Dục muốn dùng Dhamma làm nền đạo đức chung cho đế quốc. Nhưng khi nhà vua bắt đầu quan tâm đến sự trong sạch và hòa hợp của Tăng đoàn, quyền lực chính trị đã bước đến rất gần đời sống tôn giáo.

Trong tập tiếp theo, Podcast Dòng Pháp sẽ tìm hiểu các sắc dụ chống chia rẽ Tăng đoàn và đặt câu hỏi: một vị vua dùng quyền lực để bảo vệ Saṅgha là đang hộ trì Chánh pháp hay đang can thiệp vào công việc của Tăng?

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Nghe tiếp trong chuỗi

Bài này nằm trong chuỗi Cuộc đời vua A Dục (Asoka) — 12 tập, từ một vị vua chinh phục bằng chiến tranh đến người bảo hộ Chánh pháp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang