Vua A Dục đứng tựa vào trụ đá khắc sắc dụ, phía sau là kinh thành cổ Ấn Độ trong ánh chiều

Vua A Dục – Tập 1: A Dục là ai và vì sao cuộc đời ông vẫn còn được nhắc đến?

Podcast Dòng Pháp · Cuộc đời vua A Dục (Asoka) · Tập 1/12

A Dục là ai và vì sao cuộc đời ông vẫn còn được nhắc đến?

Có những vị vua xây cung điện để được nhớ. A Dục khắc lời hối tiếc lên đá. Vì sao một hoàng đế của thế kỷ thứ ba trước Tây lịch vẫn được nhắc đến, và cần phân biệt bốn lớp tư liệu nào khi kể về ông?

Nghe bản audio tập này trên kênh DhammaViet — podcast Dòng Pháp.

Chuyên mục: VUA A DỤC (ASOKA) · PODCAST DÒNG PHÁPThời lượng: ~8 phút#vuaaduc #asoka #maurya #sacdu #podcastdongphap
Vua A Dục đứng tựa vào trụ đá khắc sắc dụ, phía sau là kinh thành cổ Ấn Độ trong ánh chiều
Tập 1 – Người được đá nhớ thay con người. Ảnh minh họa tạo bằng AI.

Có những vị vua sợ hậu thế quên mình nên xây cung điện thật lớn, dựng tượng thật cao, đặt tên mình lên mọi thứ có thể đặt được.

Vua A Dục chọn một phương án bền hơn: khắc thông điệp lên đá.

Con người có thể quên lời hứa sau một cuộc họp. Quan chức có thể quên báo cáo ngay khi bước khỏi phòng. Nhưng tảng đá thì khá đáng tin. Nó không xin nghỉ phép, không đổi số điện thoại, cũng không bảo rằng hôm ấy nghe nhầm chỉ đạo.

Tên A Dục thường được viết là Asoka hoặc Aśoka. Ông sống vào thế kỷ thứ ba trước Tây lịch và là vị vua thứ ba của triều đại Maurya. Trước ông là Candragupta Maurya và Bindusāra. Đến thời A Dục, đế quốc Maurya kiểm soát phần lớn tiểu lục địa Ấn Độ.

Đó không phải doanh nghiệp có nhiều chi nhánh. Đó là một đế quốc rộng lớn, nơi một quyết định của nhà vua có thể làm thay đổi cuộc sống của hàng triệu người.

Một người bình thường nổi nóng có thể khiến bữa cơm gia đình mất vui. Một hoàng đế nổi nóng thì bản đồ có thể phải vẽ lại. Bởi vậy, người có quyền lực càng lớn càng cần một cái phanh nội tâm tốt. Xe mạnh mà phanh yếu không gọi là oai phong. Đó là nội dung chuẩn bị cho bản tin tai nạn.

Điều đáng chú ý là trong phần lớn những sắc dụ lớn, nhà vua không tự gọi mình bằng tên A Dục. Ông dùng tước hiệu Devanampiya Piyadasi, thường được hiểu là Người được chư thiên yêu mến, vị vua có cái nhìn nhân ái.

Tên nghe rất dịu dàng. Nhưng tên đẹp không bảo đảm tâm đã đẹp. Nếu chỉ cần đổi tên là thay đổi được tính nết, mạng xã hội có lẽ đã trở thành trung tâm giác ngộ lớn nhất thế giới.

A Dục không được nhớ chỉ vì lãnh thổ rộng. Lịch sử có khá nhiều người chiếm đất rất giỏi. Một số người giỏi đến mức hậu thế phải dành nguyên một chương sách để học về chiến tranh, sau đó đóng sách lại và thở dài.

A Dục được nhớ vì một điều hiếm hơn. Sau khi dùng quyền lực gây nên đau khổ, ông đã công khai nói về nỗi hối tiếc và cố gắng tìm một hướng cai trị khác.

Bước ngoặt nổi tiếng nhất trong cuộc đời ông liên quan đến cuộc chiến Kaliṅga.

Đại thạch pháp dụ số 13 ghi rằng vào năm thứ tám sau lễ đăng quang, A Dục chinh phục Kaliṅga. Văn khắc nói đến hàng trăm nghìn người bị giết, bị bắt đi hoặc chết bởi những hậu quả khác của chiến tranh.

Những con số ấy không nên biến thành phông nền cho một câu chuyện anh hùng. Mỗi con số từng là một con người. Mỗi người có gia đình, ký ức, hy vọng và những việc còn chưa kịp làm. Điều khác thường là một hoàng đế chiến thắng lại cho khắc lên đá rằng chiến thắng ấy khiến mình đau đớn.

Thông cáo hoàng gia thời cổ đại thường rất giỏi chứng minh nhà vua luôn đúng. Thắng thì gọi là thiên mệnh. Thua thì gọi là rút lui chiến lược. Còn người dân chịu hậu quả thường không được mời vào phòng biên tập.

Bởi vậy, lời hối tiếc trong sắc dụ A Dục có giá trị đặc biệt. Nó không chứng minh rằng ông lập tức trở thành một vị vua hoàn hảo. Các sắc dụ vẫn cho thấy ông duy trì quyền lực, pháp luật và khả năng trừng phạt.

Chuyển hóa không phải một nút tắt nguồn. Nhấn một lần rồi tham, sân, si biến mất là tính năng loài người vẫn chưa được cập nhật.

Truyền thống Pāli trong Mahāvaṃsa kể về một A Dục khắc nghiệt trước khi trở thành Dhammāsoka, A Dục của Chánh pháp. Biên niên sử kể về cuộc gặp giữa nhà vua và vị sa-di Nigrodha, việc nhà vua quy y, bảo trợ Tăng đoàn, xây dựng nhiều tự viện và hỗ trợ cuộc kết tập Tam Tạng lần thứ ba.

Truyền thống Sanskrit lại kể nhiều câu chuyện về mối liên hệ giữa A Dục và trưởng lão Upagupta. Các truyền thống đều nhớ đến một vị đại đế bảo hộ Phật giáo, nhưng chi tiết không hoàn toàn giống nhau.

Điều đó không đáng ngạc nhiên. Trong một gia đình, chỉ cần hỏi ba người xem ai làm vỡ chiếc bình là có thể nhận được bốn phiên bản. Huống chi đây là ký ức được truyền qua nhiều thế kỷ, nhiều ngôn ngữ và nhiều cộng đồng.

Vì vậy, cần phân biệt rõ bốn lớp tư liệu.

Sắc dụ và khảo cổ là chứng cứ gần với thời A Dục nhất.

MahāvaṃsaDīpavaṃsa bảo tồn ký ức của truyền thống Pāli.

AśokāvadānaDivyāvadāna đại diện cho những dòng truyền thừa Sanskrit.

Các nghiên cứu hiện đại cố gắng đối chiếu những nguồn ấy để tìm ra điều có thể khẳng định và điều vẫn còn phải thảo luận.

Không nên bắt lịch sử và truyền thuyết mặc chung một bộ đồng phục. Sắc dụ cần được gọi là sắc dụ. Biên niên sử cần được gọi là biên niên sử. Truyền thuyết vẫn có giá trị tinh thần và văn hóa, nhưng không nên được trang điểm thành sự kiện chắc chắn chỉ vì nghe cảm động.

Có một câu Pāli rất thích hợp để soi sáng hành trình của A Dục. Đây là lời dạy trong Kinh Pháp Cú, không phải lời trực tiếp của nhà vua.

Na hi verena verāni sammantīdha kudācanaṃ

Hận thù không bao giờ được làm lắng dịu bằng hận thù.

Averena ca sammanti, esa dhammo sanantano

Chỉ bằng không hận thù, hận thù mới được lắng dịu. Đây là quy luật lâu đời. vera là oán hận và thù nghịch. averena là bằng sự không oán hận. sammanti mang nghĩa lắng xuống, nguội đi và được làm yên.

Câu kệ không nói dùng một sự căm ghét lớn hơn để đánh bại căm ghét. Nó nói phải làm cho ngọn lửa không còn nhiên liệu.

Kaliṅga cho thấy sự thật ấy trên quy mô của một đế quốc. Một đạo quân có thể thắng trận nhưng không chữa được những gia đình tan vỡ. Một người cũng có thể thắng cuộc tranh luận nhưng tối về vẫn diễn lại cuộc tranh luận trong đầu, còn tự bổ sung những câu trả lời sắc bén hơn. Bên ngoài đã tuyên bố chiến thắng. Bên trong vẫn đang họp khẩn cấp.

Điểm khởi đầu của chuyển hóa không phải là tự gọi mình cao quý. Điểm khởi đầu là đủ can đảm nhìn vào hậu quả do chính mình tạo ra.

Thực hành hôm nayPhần thực hành hôm nay chỉ cần một phút.

Hãy nhớ lại một lời nói hoặc quyết định từng làm người khác tổn thương. Không vội bào chữa. Cũng không tự kết án. Chỉ quan sát ký ức ấy, cảm giác đang xuất hiện trong thân và phản ứng muốn che giấu, chống chế hoặc đổ lỗi.

Sự nhận biết rõ ràng ấy là một biểu hiện của sati.

Khi nhìn thấy đúng, hiriottappa có thể xuất hiện. hiri là sự hổ thẹn lành mạnh trước hành vi bất thiện. ottappa là sự dè dặt trước hậu quả của hành vi ấy.

Hai phẩm chất này không sinh ra để nghiền nát một con người. Chúng giúp con người không tiếp tục nghiền nát người khác.

A Dục đáng được nghiên cứu không phải vì ông chưa từng sai. Chính vì sai lầm gắn với quyền lực của ông quá lớn nên câu hỏi từ cuộc đời ấy càng trở nên gần gũi:

Khi đã gây tổn thương, một người sẽ tiếp tục bảo vệ hình ảnh của mình hay bắt đầu sửa lại hướng đi?

Nhưng trước khi gặp A Dục trên chiến trường Kaliṅga, cần hiểu đế quốc đã trao cho ông quyền lực khổng lồ ấy.

Trong tập tiếp theo, Podcast Dòng Pháp sẽ trở về với Candragupta Maurya, Bindusāra và sự hình thành của một đế quốc rộng lớn. Bởi muốn hiểu một vị vua đã thay đổi thế nào, trước hết phải hiểu chiếc ngai vàng đã đặt vào tay ông những gì.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Nghe tiếp trong chuỗi

Bài này nằm trong chuỗi Cuộc đời vua A Dục (Asoka) — 12 tập, từ một vị vua chinh phục bằng chiến tranh đến người bảo hộ Chánh pháp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang