ABHIJJHĀ Là Gì? Hiểu Đúng Về Tham Dục Trong Pāli

ABHIJJHĀ Là Gì? Hiểu Đúng Về Tham Dục Trong Pāli

Học Pāli · Pāli mỗi ngày

Abhijjhā là gì? Hiểu đúng về tham dục trong Pāli

Abhijjhā là tâm tham muốn chiếm hữu, cái nhìn chăm chăm vào thứ không phải của mình. Một từ trong Kinh Đại Niệm Xứ và trong mười bất thiện nghiệp đạo, rất gần với đời sống mua sắm hôm nay.

Chuyên mục: Học PāliThời lượng đọc: ~4 phút#DongPhap #Abhijjha #HocPali
Abhijjhā là gì – tham dục trong tiếng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Abhijjhā: cái nhìn muốn chiếm hữu · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Abhijjhā là tham, tâm tham muốn chiếm hữu. Trong mười bất thiện nghiệp đạo, abhijjhā là ý nghĩ “ước gì cái của người kia thành của mình”. Trong Kinh Đại Niệm Xứ, abhijjhā đi cùng domanassa trong cụm “tham ưu ở đời”. Abhijjhā là một dạng mạnh, có hướng của lobha, tham nói chung.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về abhijjhā, một từ Pāli chỉ tâm tham muốn chiếm hữu.

Đi ngang nhà hàng xóm, thấy chiếc xe mới. Miệng nói: “Đẹp quá anh ơi.” Trong đầu nói tiếp một câu không thành tiếng: “Phải chi nó là của mình.” Câu không thành tiếng ấy, kinh Pāli có tên riêng: abhijjhā.

Kinh văn Pāli

… vineyya loke abhijjhādomanassaṃ.
… dẹp bỏ tham ưu ở đời. (DN 22, MN 10)

PHẦN 1 Nghĩa của từ abhijjhā

Abhijjhā thường được hiểu là sự hướng tâm mạnh về một đối tượng để mong có được nó. Tiền tố abhi mang nghĩa hướng về, vượt lên. Đó không chỉ là thích, mà là thích kèm theo một bàn tay vô hình đang với tới.

Trong Kinh Sāleyyaka (MN 41), khi nói về ba ác nghiệp của ý, người có abhijjhā được mô tả là người thèm muốn tài vật của người khác, nghĩ rằng: ôi, mong sao cái gì của người khác sẽ là của ta.

Thuật ngữ then chốtabhijjhā — tham, tâm muốn chiếm hữu. lobha — tham nói chung, một trong ba căn bất thiện. kāmacchanda — tham dục, triền cái thứ nhất. anabhijjhā — không tham, ý nghiệp thiện.

PHẦN 2 Abhijjhā trong Kinh Đại Niệm Xứ

Trong công thức Tứ Niệm Xứ, abhijjhā đứng cạnh domanassa. Chú giải giải thích rằng chữ tham ở đây bao gồm tham dục, triền cái đầu tiên, còn chữ ưu bao gồm sân. Hai triền cái mạnh nhất được gọi tên ngay từ câu mở đầu.

Abhijjhā không chỉ nhắm vào xe, nhà, tiền. Nó có thể nhắm vào một trạng thái thiền dễ chịu, một lời khen, một vị trí trong tập thể. Thậm chí người ngồi thiền cũng có thể “abhijjhā” một buổi ngồi an lạc như hôm qua.

Tham không ồn ào. Nó chỉ thì thầm: “thêm một chút nữa thôi.”

PHẦN 3 Nhận ra abhijjhā bằng chánh niệm

Hiểu lầm thường gặp là nghĩ rằng chỉ khi lấy của người khác mới là tham. Theo kinh, abhijjhā là ý nghiệp, nó đã có mặt từ lúc tâm với tới, chưa cần tay hành động.

Người hành thiền có thể quan sát: khi abhijjhā khởi, thân có hơi nghiêng về phía trước không? Mắt có dán lâu hơn vào đối tượng không? Tâm có dựng ngay một kịch bản sở hữu không? Thấy rõ những dấu hiệu ấy, abhijjhā mất bớt phép màu.

Thực hành trong 24 giờ1. Ghi nhận câu thì thầm. Mỗi lần nghe trong đầu “phải chi…”, thầm ghi nhận: tham.

2. Chờ trước khi mua. Với món hàng chưa cần, đợi một ngày rồi xem cơn muốn còn không.

3. Tùy hỷ. Khi thấy người khác có điều tốt, thử khởi tâm vui cùng thay vì muốn có.
Tóm lại

• Abhijjhā là tâm tham muốn chiếm hữu, một dạng mạnh và có hướng của lobha.

• Trong mười bất thiện nghiệp đạo, abhijjhā là ý nghiệp “mong cái của người thành của mình”.

• Trong Kinh Đại Niệm Xứ, abhijjhā đi cùng domanassa, cần được dẹp bỏ bằng chánh niệm.

Câu hỏi tự quan sát
  • Hôm nay câu “phải chi nó là của mình” xuất hiện bao nhiêu lần?
  • Khi muốn có một thứ, thân phản ứng ra sao?
  • Có thứ gì đang được tâm âm thầm muốn chiếm hữu, kể cả trong lúc ngồi thiền?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Abhijjhā nghĩa là gì?

Abhijjhā là tham, tâm tham muốn chiếm hữu đối tượng, nhất là tài vật hay những gì thuộc về người khác.

Abhijjhā khác lobha thế nào?

Lobha là tham nói chung, một căn bất thiện; abhijjhā là dạng tham có hướng rõ, muốn với tới và chiếm hữu, được kể là ý ác nghiệp.

Abhijjhā xuất hiện ở đâu trong kinh?

Trong công thức Tứ Niệm Xứ của DN 22 và MN 10, và trong mười bất thiện nghiệp đạo như ở Kinh Sāleyyaka (MN 41).

Kinh điển đối chiếu

• DN 22 – Kinh Đại Niệm Xứ (Mahāsatipaṭṭhāna): suttacentral.net/dn22
• MN 10 – Kinh Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna): suttacentral.net/mn10
• MN 41 – Kinh Sāleyyaka, mười nghiệp đạo: suttacentral.net/mn41

Muốn thấy tham ngay lúc nó với tay, cần một phẩm chất biết rõ mình đang làm gì và vì sao. Đó là sampajañña, sự tỉnh giác, từ Pāli tiếp theo trong chuỗi Pāli mỗi ngày.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hữu ích, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

🎧 Nghe bản podcast trên YouTube: ABHIJJHĀ là gì? Hiểu đúng về Tham Dục trong Pāli

Tiếp tục hành trình

Học thêm các thuật ngữ Pāli căn bản tại chuyên mục Học Pāli

Lên đầu trang