Đất nước lửa gió trong một hơi thở
Bốn tên gọi nghe như bốn chất liệu thời cổ. Nhưng chú giải mô tả chúng bằng những hình ảnh khác hẳn — một nhà ảo thuật, một loài quỷ không ở trong cũng không ở ngoài thứ nó nhập, và một thứ phải nuôi mỗi ngày.

Trước mặt bạn là một chén trà nóng. Chén bằng đất nung: cầm thấy cứng, có sức cản. Trà bên trong: lỏng, dính vào nhau, đổ thì chảy thành dòng chứ không vỡ vụn. Chén ấm tay: có nhiệt. Và làn hơi trên mặt trà uốn lên rồi tản ngang: có cái đang đẩy, đang chuyển động.
Bốn chuyện ấy xảy ra trong cùng một chén trà, cùng một lúc. Không phải chén ở chỗ này, nước ở chỗ kia, lửa ở chỗ khác. Chúng chồng lên nhau trong từng mẩu nhỏ nhất của cảnh ấy.
Đó là chỗ mà bốn cái tên quen thuộc — đất, nước, lửa, gió — hay bị hiểu lệch. Đọc như tên bốn chất, chúng thành một thứ hoá học thô sơ thời cổ, và người đọc hiện đại lịch sự bỏ qua. Đọc như tên bốn thuộc tính có mặt cùng lúc, chúng lập tức thành một cách quan sát dùng được.
Tập trước đã đặt định nghĩa nền: sắc là cái bị biến hoại. Tập này đi vào bốn cái tên mà chữ “bốn” trong bản kinh đã đóng khung lại.
PHẦN 1Vì sao gọi là “đại”
Chú giải không mở đầu bằng việc định nghĩa từng đại. Nó hỏi trước một câu khác: tại sao lại gọi là “lớn”? Và nó đưa ra năm lý do, liệt kê gọn trong một câu.
dịch: “Ở chữ ‘đại chủng’, nên hiểu tính chất ‘đại chủng’ là do các lý do bắt đầu từ sự hiện ra lớn lao. Bởi vì chúng được gọi là đại chủng do những lý do này: do hiện ra lớn lao, do giống với các đại chủng [tức loài phi nhân], do phải chăm giữ lớn, do biến đổi lớn, và do là những cái lớn đã thành.”— Aṭṭhasālinī, Rūpakaṇḍa: Uddesavaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.332) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Lý do thứ nhất, mahantapātubhāva — hiện ra lớn lao — được chú giải khai triển bằng một đoạn dài đo đạc kích thước thế giới: bề dày của lớp đất, lớp nước đỡ bên dưới, lớp gió đỡ bên dưới nữa, tính bằng hàng trăm nghìn do-tuần. Ý của đoạn ấy đơn giản: bốn thứ này không phải chi tiết nhỏ trong bức tranh — chúng là bức tranh, ở quy mô cả thế giới lẫn quy mô một cái thân.
Lý do thứ năm cũng ngắn và đáng nhớ: chúng “lớn” vì phải dùng nỗ lực lớn mới nắm bắt được, và gọi là bhūta — “đã thành” — vì chúng thật sự đang có mặt. Không phải khái niệm suy ra; là cái đang xảy ra, chỉ khó thấy.
Nhưng lý do thứ hai mới là chỗ chú giải viết hay nhất, và nó chiếm phần lớn bài này.
PHẦN 2Nhà ảo thuật tự mình không xanh
Lý do thứ hai — mahābhūtasāmañña, “giống với các đại chủng” — chơi trên hai nghĩa của chữ bhūta: vừa là “nguyên tố”, vừa là tên gọi các loài phi nhân trong văn học Ấn cổ. Chú giải dùng sự trùng chữ ấy để so sánh bốn đại với ba hạng “bhūta” khác nhau. Hạng thứ nhất là nhà ảo thuật.
dịch: “…cũng vậy, chính chúng không hề xanh mà lại bày ra sắc y đại sinh màu xanh; không vàng… không đỏ… chính chúng không trắng mà lại bày ra sắc y đại sinh màu trắng — nên chúng là đại chủng do giống với đại chủng là nhà ảo thuật.”— Aṭṭhasālinī, Rūpakaṇḍa: Uddesavaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.334) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Đây là một câu rất mạnh, và nó gạt bỏ luôn cách hiểu “bốn nguyên tố”.
Nhà ảo thuật không xanh. Ông ta làm ra cái xanh. Cũng thế, bốn đại không mang màu. Màu sắc là sắc y đại sinh — thứ nương vào bốn đại mà hiện. Nếu bốn đại là bốn chất liệu, hẳn chúng phải có màu như mọi chất liệu khác. Chúng không có. Chúng chỉ là cứng, dính, nóng, động — bốn cách mà vật chất cư xử, chứ không phải bốn thứ vật chất được làm bằng.
Nhà ảo thuật không xanh, nhưng cái xanh vẫn hiện ra. Đừng đi tìm bốn đại trong bảng màu; chúng nằm ở chỗ khác.
PHẦN 3Không ở trong nhau, cũng không ở ngoài nhau
Hình ảnh thứ hai là loài quỷ nhập vào một người. Và đây, theo tôi, là câu quyết định của cả bài.
dịch: “…cũng vậy, chính chúng cũng không được tìm thấy là đứng ở bên trong nhau, cũng không ở bên ngoài nhau; mà cũng không phải là chúng không nương vào nhau mà đứng. Vì là chỗ không thể nghĩ bàn như thế, nên chúng cũng là đại chủng do giống với đại chủng là loài dạ-xoa v.v.”— Aṭṭhasālinī, Rūpakaṇḍa: Uddesavaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.334) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Hãy đọc lại câu ấy thật chậm, vì nó phủ định cả hai khả năng mà đầu óc ta tự động nghĩ ra.
Không ở trong nhau. Vậy không phải kiểu “lửa nằm bên trong đất”, như nhân nằm trong vỏ.
Cũng không ở ngoài nhau. Vậy cũng không phải bốn khối riêng biệt xếp cạnh nhau, mỗi thứ một chỗ.
Nhưng không thứ nào đứng được nếu không nương thứ kia.
Ba vế ấy gộp lại chính là định nghĩa của thuộc tính, chứ không phải của thành phần. Thử hỏi: trong một chén trà, cái “nóng” nằm ở chỗ nào? Nó không nằm trong nước như đường tan trong nước; cũng không nằm cạnh nước như một viên đá bên cạnh. Nó là cách nước đang là. Mà nóng thì phải nóng ở một cái gì — không có cái nóng trôi nổi một mình.
Chú giải gọi thẳng chỗ này là acinteyyaṭṭhāna — chỗ không thể nghĩ bàn. Không phải vì huyền bí, mà vì nó không vừa với cái khuôn “trong / ngoài” mà ta quen dùng cho mọi thứ.
PHẦN 4Kẻ che mặt
Hình ảnh thứ ba đổi hẳn giọng, và nói về chuyện rất đời.
dịch: “…chúng che đậy đặc tính riêng của chính mình — vốn phân ra thành sự thô cứng v.v. — rồi lừa gạt kẻ phàm phu, không cho thấy tự tánh của chúng. Như vậy, theo nghĩa là kẻ lừa gạt, chúng cũng là đại chủng do giống với đại chủng là nữ dạ-xoa.”— Aṭṭhasālinī, Rūpakaṇḍa: Uddesavaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.335) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Đoạn đứng ngay trước câu này nói rõ chúng che bằng cái gì: bằng nước da dễ ưa, bằng dáng tay chân cân đối, bằng cử động của bàn tay bàn chân, của ngón và của mày mắt. Nghĩa là: cái ta thật sự thấy khi nhìn một người là màu, hình và chuyển động — toàn sắc y đại sinh. Còn cái đang thật sự có mặt ở đó — sự thô cứng, sức căng, độ ấm — thì nằm khuất phía sau.
Chữ vañcaka, kẻ lừa gạt, nghe nặng. Nhưng để ý: chú giải không nói bốn đại cố ý lừa ai. Chúng chỉ đơn giản là khó thấy, còn lớp bề mặt thì quá dễ thấy. Sự “lừa” nằm ở chỗ ta dừng lại ở lớp dễ thấy và tưởng đã thấy hết.
PHẦN 5Cái phải nuôi mỗi ngày
Lý do thứ ba thì không có ẩn dụ nào cả, và có lẽ vì thế mà nó chạm nhất.
dịch: “‘Do phải chăm giữ lớn’ nghĩa là vì phải được chăm giữ bằng những duyên lớn. Bởi vì chúng là những cái đã thành và đang vận hành nhờ đồ ăn, đồ mặc v.v. với số lượng lớn, phải đưa tới mỗi ngày mỗi ngày — nên gọi là đại chủng.”— Aṭṭhasālinī, Rūpakaṇḍa: Uddesavaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.335) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Cụm divase divase — “mỗi ngày mỗi ngày” — lặp lại chính cái nhịp mà nó mô tả. Bốn đại trong thân này không tự đứng được. Chúng phải được nạp lại liên tục: ăn, uống, mặc, che, sưởi. Ngừng vài ngày là hỏng.
Đọc kỹ thì đây là một nhận xét khá thẳng về đời sống. Phần lớn thời gian và sức lực của một đời người đi vào đúng việc này: chăm giữ bốn đại. Kiếm ăn, nấu nướng, mua áo, sửa nhà, chữa bệnh. Chú giải không chê việc ấy — nó chỉ gọi đúng tên: đây là bảo trì, không phải sở hữu.
Cái mà ta nuôi mỗi ngày mỗi ngày suốt một đời, chú giải gọi là “cái phải chăm giữ” — không phải “cái của ta”.
PHẦN 6Khi bốn đại nổi loạn, và cái nương vào mà có
Lý do thứ tư — mahāvikāra, biến đổi lớn — được chú giải chia hai vế: nơi thế giới bên ngoài thì thấy rõ lúc hoại kiếp; còn nơi cái thân thì thấy rõ lúc dhātukkhobha, khi các giới nổi loạn. Bốn câu kệ dành cho vế sau, mỗi đại một kiểu hỏng:
Pathavīdhātuppakopena, hoti kaṭṭhamukheva so.
…
Santatto bhavati kāyo, daṭṭho aggimukhena vā;
Tejodhātuppakopena, hoti aggimukheva so.
dịch: “Thân trở nên cứng đờ, như bị loài miệng-gỗ cắn; do địa giới nổi loạn, nó thành ra y như bị miệng-gỗ cắn. … Thân trở nên nóng bừng, như bị loài miệng-lửa cắn; do hoả giới nổi loạn, nó thành ra y như bị miệng-lửa cắn.”— Aṭṭhasālinī, Rūpakaṇḍa: Uddesavaṇṇanā, dẫn Saṃyuttanikāya-aṭṭhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.335–336) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Hai câu còn lại, bài này không trích hết, đi theo đúng khuôn ấy: thuỷ giới nổi loạn thì thân sinh mủ, phong giới nổi loạn thì thân như bị dao cắt.
Điều đáng chú ý là cách phân loại. Bốn kiểu khó chịu rất quen — cứng đờ, mưng mủ, nóng bừng, đau như cắt — được quy về đúng bốn đại. Không phải chẩn đoán y khoa; đó là một bảng quan sát cảm giác. Và nó cho thấy bốn đại không nằm ở đâu xa: chúng là những gì ta cảm thấy mỗi khi trong người khó ở.
Cuối cùng, chú giải giải thích cụm “sắc y đại sinh” bằng ba động từ xếp chồng:
dịch: “Ý nghĩa là: sắc vận hành do nương lấy bốn đại chủng, do nương tựa vào chúng, do không rời khỏi chúng.”— Aṭṭhasālinī, Rūpakaṇḍa: Uddesavaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.336) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Chữ thứ ba — amuñcitvā, “không rời khỏi” — là chữ gắt nhất. Màu, mùi, vị không bao giờ tách ra đứng riêng được. Không có cái đỏ trôi nổi không thuộc về vật gì. Cái mà tập 12 gọi là hai tấm bản đồ, ở đây hiện ra rất cụ thể: mọi thứ ta gọi tên trên bề mặt đều đang bám vào bốn thuộc tính không màu bên dưới.
2. Lần tới trong người khó ở, thử xếp nó vào một trong bốn kiểu của bài kệ: đờ, mưng, nóng, hay như cắt. Không để chẩn bệnh — chỉ để đổi câu “tôi mệt” thành một quan sát có tên.
3. Một lần trong tuần, khi đang nấu ăn hay mua đồ dùng, nhận ra mình đang làm đúng việc chú giải gọi là chăm giữ mỗi ngày mỗi ngày. Không cần thấy chán; chỉ cần thấy đúng tên của việc mình đang làm.
Năm lý do gọi là đại chủng: hiện ra lớn lao · giống với các “bhūta” · phải chăm giữ lớn · biến đổi lớn · là những cái lớn đã thành (tr.332).
• Nhà ảo thuật: chính chúng không xanh mà bày ra sắc y đại sinh màu xanh — nên bốn đại không mang màu, không phải bốn chất liệu (tr.334).
• Câu then chốt: chúng không ở trong nhau, cũng không ở ngoài nhau, nhưng không nương nhau thì không đứng — chú giải gọi đó là chỗ không thể nghĩ bàn (tr.334). Đó là định nghĩa của thuộc tính, không phải của thành phần.
• Kẻ che mặt: chúng giấu đặc tính riêng (sự thô cứng v.v.) sau màu da, dáng người, cử động (tr.335).
• Mahāparihāra: phải nuôi bằng đồ ăn đồ mặc, mỗi ngày mỗi ngày (tr.335) — đây là bảo trì, không phải sở hữu.
• Dhātukkhobha: địa nổi loạn → thân cứng đờ; hoả nổi loạn → thân nóng bừng (tr.335–336).
• Sắc y đại sinh = sắc vận hành do nương lấy, nương tựa, không rời khỏi bốn đại (tr.336). Ở chỗ này chú giải đếm 4 + 23 = 27; đầu chương lại nói 25 sắc / 96 phần — hai cách gộp nhóm khác nhau trong cùng một chương.
- Cái “nóng” của chén trà nằm ở chỗ nào — trong nước, hay cạnh nước? Nếu cả hai đều sai, thì nó là gì?
- Nếu phần lớn đời người là chăm giữ bốn đại chứ không phải sở hữu chúng, điều đó đổi gì trong cách bạn nhìn một ngày bận rộn?
- Chú giải nói bốn đại “không cho thấy tự tánh của chúng”. Lần gần nhất bạn nhìn một người, bạn đã thấy gì — và đã dừng lại ở lớp nào?
Tập sau đi vào chính cái vừa được nhắc tới ở câu cuối: upādārūpa — những sắc nương bốn đại mà có. Chú giải sẽ điểm danh từng thứ một, và câu hỏi mở đầu sẽ là: hai mươi mấy thứ ấy gồm những gì, và vì sao chúng không bao giờ đứng riêng được.
Còn 38 tập nữa trong chuyên đề Aṭṭhasālinī — mời bạn theo Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để đi cùng đến cuối hành trình.
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
